Micro Không Dây TONSHEN TS6500
Micro Không Dây TONSHEN TS6500 dòng sản phẩm đẳng cấp dành riêng cho sân khấu lớn, liveshow, nhà thờ có diện tích rộng, … với kỹ thuật lọc âm và điều chỉnh tầng số hiện đại nhất.
Thông số Micro Ko Dây TONSHEN – TS6500
型 号
|
TS-6500
| |
接 收 机:
| ||
载波频率范围
|
600-900MHZ
| |
频率振荡模式
|
锁相环回路
| |
频道总数
|
200CH
| |
频率响应
|
50HZ~18KHZ
| |
有效使用距离
|
100feet
| |
频率间隔
|
25KHZ
| |
频带宽度
|
24MHZ
| |
载波稳定度
|
±5ppm≤10KHZ
| |
假象干扰比
|
>80dB
| |
信号噪声比
|
>105dBm(1KHZ-A)
| |
灵敏度
|
-105dBm(12db S/N AD)
| |
总失真率
|
<0.5%@1KHZ
| |
音频输出准位
|
2.2KΩ
| |
静音方式
|
Mute &locked loop
| |
功能显示方式
|
LCD
| |
电源供应
|
12V DC ,600MA
| |
输出插头形式
|
1XLR Balanced Socket Unbalance TRSΦ 6.3mm Socket
| |
UHF PLL手持发射器:
| ||
载波频率范围
|
600-900MHZ
| |
频道总数
|
200CH
| |
频带宽度
|
24MHZ
| |
频率间隔
|
25KHZ
| |
动态范围
|
>110db
| |
载波误差
|
±5ppm≤10KHZ
| |
调变偏移度
|
48KHZ
| |
副谐波
|
<-60dbc
| |
射频输出功率
|
10mw
| |
电源消耗
|
100mA @1.5VX2
| |
功能显示方式
|
LCD
| |
单体
|
Dynamic Micophone
| |
电源供应
|
UM3AAA1.5VX2
| |

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét